nhàu
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhàu (Tính từ)
Có nhiều nếp nhăn, không phẳng (đối với giấy, vải, v.v.).
- 1."Vò nhàu tờ giấy."
- 2."Áo đã bị nhàu."
- 3."Chiếc khăn này bị nhàu sau khi giặt."
- 4."Tôi cần là phẳng lại chiếc áo này, nó rất nhàu."
Lưu ý khi sử dụng "nhàu"
Lưu ý về tính từ
"nhàu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhàu"
nhàu là tính từ trong tiếng Việt. Có nhiều nếp nhăn, không phẳng (đối với giấy, vải, v.v.). Ví dụ: "Vò nhàu tờ giấy."
Từ liên quan
nhào
Lao vội về phía một hướng nào đó.
nhào lộn
Hành động lộn nhào lên xuống nhiều lần liên tiếp.
nhào nặn
Hành động nhào và nặn, thường được dùng để chỉ sự hoạt động, tác động dẫn đến sự biến đổi và tạo thành cái mới.
nhàu nhĩ
Có nghĩa là không rõ ràng, mập mờ hoặc khó hiểu.
nhàu nát
Nhàu đến mức bị vò nát, không còn hình dạng nguyên vẹn.
nhày nhụa
Từ được sử dụng để chỉ sự mập mạp, tròn trĩnh, hoặc có vẻ ngoài phúc hậu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.