nhạy bén
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhạy bén (Tính từ)
Có khả năng nhận ra, hiểu rõ và nhanh chóng phản ứng với những điều xung quanh.
- 1."Cô ấy rất nhạy bén trong việc nắm bắt tâm lý của khách hàng."
- 2."Anh ấy có tư duy nhạy bén, luôn tìm ra giải pháp cho mọi vấn đề."
- 3."Người quản lý cần phải nhạy bén để phát hiện ra những thay đổi trong thị trường."
Lưu ý khi sử dụng "nhạy bén"
Lưu ý về tính từ
"nhạy bén" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhạy bén"
nhạy bén là tính từ trong tiếng Việt. Có khả năng nhận ra, hiểu rõ và nhanh chóng phản ứng với những điều xung quanh. Ví dụ: "Cô ấy rất nhạy bén trong việc nắm bắt tâm lý của khách hàng."
Từ liên quan
nhạt phấn phai hương
Miêu tả một thứ gì đó có sự mờ nhạt, không sắc nét, thường dùng để chỉ màu sắc hoặc mùi hương.
nhạt thếch
chỉ sự nhạt nhẽo, không có vị hoặc cảm giác mạnh mẽ.
nhạy
Có khả năng phản ứng nhanh chóng và chính xác trước những kích thích rất nhỏ.
nhạy cảm
Từ để chỉ những vấn đề tế nhị, khó nói ra vì có thể gây hiểu nhầm hoặc dẫn đến những tình huống không mong muốn.
nhả
Thả lỏng hoặc buông ra, thường là một cái gì đó đang bị kiểm soát.
nhả ngọc phun châu
Diễn tả việc nói ra những điều hay, ý nghĩa, làm cho người khác cảm thấy quý giá và có giá trị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.