nhếch nhác
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhếch nhác (Tính từ)
Từ miêu tả trạng thái lôi thôi, bừa bãi và bẩn thỉu.
- 1."Mặt mũi nhếch nhác sau một ngày làm việc vất vả."
- 2."Quần áo nhếch nhác làm mất đi vẻ đẹp của người mặc."
- 3."Căn phòng trông nhếch nhác với đồ đạc bừa bãi."
Lưu ý khi sử dụng "nhếch nhác"
Lưu ý về tính từ
"nhếch nhác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhếch nhác"
nhếch nhác là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả trạng thái lôi thôi, bừa bãi và bẩn thỉu. Ví dụ: "Mặt mũi nhếch nhác sau một ngày làm việc vất vả."
Từ liên quan
nhẽo
Mềm nhão, không còn sức co dãn trong bắp thịt hoặc da.
nhẽo nhèo
(Khẩu ngữ) Từ diễn tả sự mềm yếu, lỏng lẻo hơn so với 'nhẽo'.
nhếch
Hành động khẽ đưa mép hoặc môi sang một bên.
nhếu nháo
Diễn tả hành động ăn vội vàng, không kỹ lưỡng hoặc qua loa.
nhể
Chích nhẹ và nặn để loại bỏ máu độc (một phương pháp chữa bệnh dân gian).
nhểu
Chảy xuống thành từng giọt dài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.