nhẹ hẫng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhẹ hẫng (Tính từ)
Nhẹ đến mức mang lại cảm giác như không còn trọng lượng, khiến cơ thể bị hẫng đi.
- 1."Chiếc va li nhẹ hẫng."
- 2."Cô ấy cảm thấy nhẹ hẫng sau khi giảm cân."
- 3."Khi nhảy xuống nước, tôi cảm thấy cơ thể nhẹ hẫng như bay."
Lưu ý khi sử dụng "nhẹ hẫng"
Lưu ý về tính từ
"nhẹ hẫng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhẹ hẫng"
nhẹ hẫng là tính từ trong tiếng Việt. Nhẹ đến mức mang lại cảm giác như không còn trọng lượng, khiến cơ thể bị hẫng đi. Ví dụ: "Chiếc va li nhẹ hẫng."
Từ liên quan
nhẹ bỗng
Nhẹ đến mức tạo cảm giác như không có trọng lượng, dễ dàng nhấc lên hoặc cảm thấy thoải mái.
nhẹ dạ
Dễ tin người, thiếu chín chắn dẫn đến việc dễ bị lừa.
nhẹ gánh
Bị giảm bớt, nhẹ nhàng hơn về trách nhiệm, công việc nặng nhọc hay khó khăn.
nhẹ kí
(Khẩu ngữ) chỉ điều gì có sức mạnh hoặc ảnh hưởng không đáng kể, không cần phải chú ý quá mức.
nhẹ lời
Có cách nói năng nhẹ nhàng, tế nhị khi trách cứ hoặc khuyên bảo người khác.
nhẹ nhàng
Mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu và không bị lo lắng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.