nhất viện chế

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhất viện chế (Danh từ)

Hệ thống chính quyền tập trung, trong đó mọi quyết định và quyền hành đều thuộc về một cơ quan hoặc một cá nhân duy nhất.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong nhất viện chế, mọi quyết định đều được đưa ra bởi một người lãnh đạo duy nhất."
  • 2."Nhiều quốc gia đã chuyển từ nhất viện chế sang chế độ dân chủ để tăng cường quyền hạn cho công dân."
  • 3."Nhất viện chế có thể dẫn đến sự thiếu minh bạch và kiểm soát độc quyền trong chính trị."
2
Động từ

Nghĩa 2: nhất viện chế (Động từ)

Ám chỉ đến việc thiết lập một hệ thống hoặc thể chế, nơi mà quyền lực tập trung trong tay một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chính phủ đang thảo luận về việc nhất viện chế để cải thiện hiệu quả quản lý."
  • 2."Nhiều ý kiến cho rằng việc nhất viện chế có thể gây khó khăn cho sự phát triển của xã hội."
  • 3."Công dân cần phải đồng lòng để ngăn chặn việc nhất viện chế lén lút xảy ra."

Lưu ý khi sử dụng "nhất viện chế"

Lưu ý về động từ

"nhất viện chế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nhất viện chế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhất viện chế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhất viện chế"

nhất viện chế là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hệ thống chính quyền tập trung, trong đó mọi quyết định và quyền hành đều thuộc về một cơ quan hoặc một cá nhân duy nhất. Ví dụ: "Trong nhất viện chế, mọi quyết định đều được đưa ra bởi một người lãnh đạo duy nhất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này