nhẽ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhẽ (Danh từ)
Từ địa phương hoặc khẩu ngữ, thường mang ý nghĩa chỉ một điều gì nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- 1."Câu chuyện này nhẽ sẽ không ai để ý."
- 2."Chuyện nhẽ thôi, không cần phải lo lắng quá."
Lưu ý khi sử dụng "nhẽ"
Lưu ý về danh từ
"nhẽ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhẽ"
nhẽ là danh từ trong tiếng Việt. Từ địa phương hoặc khẩu ngữ, thường mang ý nghĩa chỉ một điều gì nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng. Ví dụ: "Câu chuyện này nhẽ sẽ không ai để ý."
Từ liên quan
nhẹ thênh
Có nghĩa giống như 'nhẹ tênh', chỉ trạng thái cực kỳ nhẹ nhàng.
nhẹ tênh
Nhẹ đến mức cảm giác như không có gì.
nhẹm
(Khẩu ngữ) rất kín kẽ, không để lộ ra ngoài.
nhẽo
Mềm nhão, không còn sức co dãn trong bắp thịt hoặc da.
nhẽo nhèo
(Khẩu ngữ) Từ diễn tả sự mềm yếu, lỏng lẻo hơn so với 'nhẽo'.
nhếch
Hành động khẽ đưa mép hoặc môi sang một bên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.