nhát gan
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhát gan (Tính từ)
Thiếu can đảm, thường có tâm lý sợ hãi trong các tình huống khó khăn.
- 1."Đồ nhát gan!"
- 2."Cậu ấy luôn nhát gan khi phải đối mặt với những thử thách."
- 3."Tôi không muốn làm việc với người nhát gan."
Lưu ý khi sử dụng "nhát gan"
Lưu ý về tính từ
"nhát gan" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhát gan"
nhát gan là tính từ trong tiếng Việt. Thiếu can đảm, thường có tâm lý sợ hãi trong các tình huống khó khăn. Ví dụ: "Đồ nhát gan!"
Từ liên quan
nháo nhác
Trạng thái hỗn loạn, thể hiện sự sợ hãi hoặc hốt hoảng.
nháp
Viết phác thảo hoặc viết thử trước khi viết chính thức.
nhát
Một phần của củ gừng được thái thành lát mỏng.
nhát gái
Thuật ngữ khẩu ngữ chỉ sự ngại ngùng trong việc tiếp xúc với con gái, thường dùng để miêu tả nam thanh niên.
nhát gừng
Cách diễn đạt bằng những lời ngắn gọn, rời rạc, thể hiện sự lúng túng hoặc không muốn giao tiếp.
nháy
(Khẩu ngữ) Ấn và thả nhanh một nút bấm trên chuột máy tính để thực hiện một thao tác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.