nhẩy cầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhẩy cầu (Danh từ)

Một hoạt động hoặc trò chơi liên quan đến việc nhảy từ một cầu xuống nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỗi khi đến mùa hè, lũ trẻ thường thích nhẩy cầu xuống hồ bơi."
  • 2."Nhảy cầu là một trải nghiệm thú vị cho những ai yêu thích mạo hiểm."

Lưu ý khi sử dụng "nhẩy cầu"

Lưu ý về danh từ

"nhẩy cầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhẩy cầu"

nhẩy cầu là danh từ trong tiếng Việt. Một hoạt động hoặc trò chơi liên quan đến việc nhảy từ một cầu xuống nước. Ví dụ: "Mỗi khi đến mùa hè, lũ trẻ thường thích nhẩy cầu xuống hồ bơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này