nhẩy cóc
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhẩy cóc (Động từ)
Hành động nhảy qua nhảy lại một cách nhanh chóng, thường trong vui chơi.
- 1."Bọn trẻ con đang nhảy cóc trên sân chơi."
- 2."Mỗi khi thấy chú mèo, nó lại nhảy cóc vui mừng."
Lưu ý khi sử dụng "nhẩy cóc"
Lưu ý về động từ
"nhẩy cóc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nhẩy cóc"
nhẩy cóc là động từ trong tiếng Việt. Hành động nhảy qua nhảy lại một cách nhanh chóng, thường trong vui chơi. Ví dụ: "Bọn trẻ con đang nhảy cóc trên sân chơi."
Từ liên quan
nhẩy
Từ được sử dụng trong một số phương ngữ.
nhẩy bổ
(Phương ngữ) hành động nhảy một cách mạnh mẽ và bùng nổ.
nhẩy cao
(Phương ngữ) từ chỉ hoạt động nhảy lên cao hơn bình thường, thường được sử dụng trong thể thao hoặc vui chơi.
nhẩy cầu
Một hoạt động hoặc trò chơi liên quan đến việc nhảy từ một cầu xuống nước.
nhẩy cẫng
Hành động nhảy lên cao, thường thể hiện sự vui mừng, phấn khích.
nhẩy cỡn
Hành động nhảy lên, lộn nhào với tâm trạng vui vẻ, phấn khởi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.