nhảy cầu

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nhảy cầu (Động từ)

Hành động nhảy từ cầu xuống nước, thường để vui chơi hoặc thể hiện sự mạo hiểm.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi dịp hè, nhóm bạn tôi thường cùng nhau nhảy cầu để thưởng thức làn nước mát."
  • 2."Cậu ấy thích đi nhảy cầu vào buổi chiều, vừa giải tỏa căng thẳng lại vừa rèn luyện sức khỏe."
  • 3."Hôm qua, tôi đã nhảy cầu lần đầu tiên và cảm giác thật sự thú vị."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhảy cầu (Danh từ)

Một hoạt động vui chơi giải trí phổ biến, thường diễn ra ở các khu vực có cầu và nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhảy cầu là một trong những trò chơi thú vị của giới trẻ ở thành phố."
  • 2."Hôm nay có một cuộc thi nhảy cầu ở hồ gần nhà, mọi người cùng nhau tham gia."
  • 3."Tôi rất thích đi chơi và tham gia nhảy cầu mỗi khi có cơ hội."

Lưu ý khi sử dụng "nhảy cầu"

Lưu ý về động từ

"nhảy cầu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nhảy cầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhảy cầu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhảy cầu"

nhảy cầu là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động nhảy từ cầu xuống nước, thường để vui chơi hoặc thể hiện sự mạo hiểm. Ví dụ: "Mỗi dịp hè, nhóm bạn tôi thường cùng nhau nhảy cầu để thưởng thức làn nước mát."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này