nhật lệnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhật lệnh (Danh từ)

Mệnh lệnh của vị tổng tư lệnh được truyền ra cho toàn thể lực lượng vũ trang vào những dịp có ý nghĩa đặc biệt.

Ví dụ (2)
  • 1."Tổng tư lệnh đã phát đi nhật lệnh để kỷ niệm ngày giải phóng đất nước."
  • 2."Nhật lệnh này khẳng định quyết tâm bảo vệ Tổ quốc của toàn quân."

Lưu ý khi sử dụng "nhật lệnh"

Lưu ý về danh từ

"nhật lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhật lệnh"

nhật lệnh là danh từ trong tiếng Việt. Mệnh lệnh của vị tổng tư lệnh được truyền ra cho toàn thể lực lượng vũ trang vào những dịp có ý nghĩa đặc biệt. Ví dụ: "Tổng tư lệnh đã phát đi nhật lệnh để kỷ niệm ngày giải phóng đất nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này