nhập thế

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nhập thế (Động từ)

Tham gia vào hoạt động đời sống để gánh vác trách nhiệm xã hội, thường chỉ hành động ra làm quan, không xa lánh cõi đời và không sống ẩn dật, theo quan niệm của Nho giáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Một nhà nho nhập thế."
  • 2."Tư tưởng nhập thế là một phần quan trọng trong triết lý Nho giáo."
  • 3."Nhiều nhà văn đã lựa chọn nhập thế để góp phần xây dựng đất nước."

Lưu ý khi sử dụng "nhập thế"

Lưu ý về động từ

"nhập thế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "nhập thế"

nhập thế là động từ trong tiếng Việt. Tham gia vào hoạt động đời sống để gánh vác trách nhiệm xã hội, thường chỉ hành động ra làm quan, không xa lánh cõi đời và không sống ẩn dật, theo quan niệm của Nho giáo. Ví dụ: "Một nhà nho nhập thế."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này