nhảy mũi
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhảy mũi (Động từ)
(Phương ngữ) Nghĩa là hành động hắt hơi.
- 1."Khi bị bụi bay vào mũi, tôi thường nhảy mũi."
- 2."Cô ấy đã nhảy mũi vài lần trong buổi họp do bụi trong phòng."
Lưu ý khi sử dụng "nhảy mũi"
Lưu ý về động từ
"nhảy mũi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nhảy mũi"
nhảy mũi là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Nghĩa là hành động hắt hơi. Ví dụ: "Khi bị bụi bay vào mũi, tôi thường nhảy mũi."
Từ liên quan
nhảy dù
(Khẩu ngữ) Hành động đến từ nơi khác để chiếm lĩnh (đất đai) và làm cho nó trở thành của mình.
nhảy dựng
Hành động nhảy bật lên một cách đột ngột do bị kích thích hoặc tác động mạnh.
nhảy múa
Hành động di chuyển cơ thể theo nhịp điệu, thường là để giải trí hoặc biểu diễn.
nhảy nhót
Hành động nhảy múa một cách vui vẻ, thoải mái.
nhảy sào
Môn điền kinh trong đó vận động viên sử dụng một cây sào để nhảy qua một xà ngang.
nhảy tót
(Khẩu ngữ) nhảy lên chỗ cao bằng một động tác nhanh và gọn gàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.