nhật báo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhật báo (Danh từ)

Báo được phát hành hàng ngày (chỉ đề cập đến báo viết).

Ví dụ (3)
  • 1."Tờ nhật báo"
  • 2."Mỗi sáng, tôi thường đọc nhật báo để cập nhật tin tức."
  • 3."Nhật báo có nhiều chuyên mục khác nhau cho độc giả lựa chọn."

Lưu ý khi sử dụng "nhật báo"

Lưu ý về danh từ

"nhật báo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhật báo"

nhật báo là danh từ trong tiếng Việt. Báo được phát hành hàng ngày (chỉ đề cập đến báo viết). Ví dụ: "Tờ nhật báo"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này