nhất phẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhất phẩm (Danh từ)
(Từ cũ) cấp bậc cao nhất trong hệ thống quan lại.
- 1."Quan nhất phẩm"
- 2."Nhất phẩm phu nhân"
- 3."Ngài được phong hàm nhất phẩm trong triều đình."
Lưu ý khi sử dụng "nhất phẩm"
Lưu ý về danh từ
"nhất phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhất phẩm"
nhất phẩm là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) cấp bậc cao nhất trong hệ thống quan lại. Ví dụ: "Quan nhất phẩm"
Từ liên quan
nhất nguyên
Liên quan đến thuyết nhất nguyên, quan điểm cho rằng tất cả các hiện tượng đều có căn nguyên chung.
nhất nguyên luận
Một nguyên tắc triết học cho rằng mọi sự vật trong vũ trụ đều đồng nhất và có thể giải thích bằng cùng một lý thuyết.
nhất nhất
(Ít dùng) giống như từ 'nhất mực', chỉ sự kiên định trong ý kiến hoặc hành động.
nhất quyết
(Khẩu ngữ) quyết định một cách dứt khoát.
nhất quán
Có tính chất thống nhất từ đầu đến cuối, không có sự trái ngược hay mâu thuẫn giữa các phần.
nhất thiết
Chỉ một điều gì đó là bắt buộc phải thực hiện, không thể không làm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.