nháy mắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: nháy mắt (Danh từ)
(Khẩu ngữ) khoảng thời gian rất ngắn, như một cái nháy mắt.
- 1."Sự việc xảy ra trong nháy mắt."
- 2."Chỉ trong nháy mắt, mọi thứ đã thay đổi."
- 3."Tôi đã hoàn thành công việc ấy trong nháy mắt."
Lưu ý khi sử dụng "nháy mắt"
Lưu ý về danh từ
"nháy mắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nháy mắt"
nháy mắt là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) khoảng thời gian rất ngắn, như một cái nháy mắt. Ví dụ: "Sự việc xảy ra trong nháy mắt."
Từ liên quan
nhát gừng
Cách diễn đạt bằng những lời ngắn gọn, rời rạc, thể hiện sự lúng túng hoặc không muốn giao tiếp.
nháy
(Khẩu ngữ) Ấn và thả nhanh một nút bấm trên chuột máy tính để thực hiện một thao tác.
nháy kép
Từ hiếm xuất hiện, chỉ hành động như nháy đúp.
nháy nháy
Hành động gặp nhau, thỉnh thoảng hay lặp lại một cách nhanh chóng.
nháy đúp
Hành động ấn và thả nhanh hai lần liên tiếp một nút bấm trên chuột máy tính để thực hiện một thao tác cụ thể.
nhâm
(Thường viết hoa) Kí hiệu thứ chín trong thiên can, đứng sau Tân và trước Quý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.