nhất trí
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhất trí (Động từ)
Thống nhất về ý kiến, quan điểm hoặc quyết định giữa nhiều người.
- 1."Tất cả mọi người trong nhóm đã nhất trí về kế hoạch thực hiện dự án."
- 2."Sau khi thảo luận, chúng tôi nhất trí rằng cần phải thay đổi chiến lược kinh doanh."
- 3."Các thành viên trong hội đồng đã nhất trí ủng hộ đề xuất của giám đốc."
Nghĩa 2: nhất trí (Tính từ)
Có sự đồng thuận, không có ý kiến trái chiều.
- 1."Chúng tôi đã có một cuộc họp nhất trí và không còn bất kỳ nghi ngờ nào."
- 2."Khi gặp những vấn đề khó khăn, sự nhất trí trong nhóm rất quan trọng."
- 3."Sự nhất trí của tất cả mọi người khiến cho quyết định được thực hiện nhanh chóng hơn."
Lưu ý khi sử dụng "nhất trí"
Lưu ý về động từ
"nhất trí" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"nhất trí" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "nhất trí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nhất trí"
nhất trí là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Thống nhất về ý kiến, quan điểm hoặc quyết định giữa nhiều người. Ví dụ: "Tất cả mọi người trong nhóm đã nhất trí về kế hoạch thực hiện dự án."
Từ liên quan
nhất thần luận
Một loại lý thuyết hoặc quan điểm cho rằng có một thần thánh hoặc quyền lực tối cao thống trị mọi thứ.
nhất thể hoá
Làm cho trở thành một thể thống nhất, không còn phân chia.
nhất thời
Chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, không bền vững.
nhất tề
(Nhiều người) đồng loạt bắt đầu thực hiện một việc gì đó cùng lúc, thể hiện sự phối hợp nhịp nhàng.
nhất viện chế
Hệ thống chính quyền tập trung, trong đó mọi quyết định và quyền hành đều thuộc về một cơ quan hoặc một cá nhân duy nhất.
nhất định
Từ dùng để biểu thị sự dứt khoát, không thay đổi ý định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.