nhạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhạt (Tính từ)
Từ diễn tả trạng thái thiếu mặn mà, ấm áp trong tình cảm và sự đối xử.
- 1."Tiếp đãi nhạt."
- 2.""Dám đâu học thói yến oanh, Mặn tình trăng gió, nhạt tình lửa hương.""
- 3."Mối quan hệ giữa họ ngày càng nhạt dần."
- 4."Cách nói chuyện của anh ấy thật nhạt nhẽo."
Lưu ý khi sử dụng "nhạt"
Lưu ý về tính từ
"nhạt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhạt"
nhạt là tính từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả trạng thái thiếu mặn mà, ấm áp trong tình cảm và sự đối xử. Ví dụ: "Tiếp đãi nhạt."
Từ liên quan
nhạn
Chim nhỏ với cánh dài nhọn, đuôi chẻ đôi và mỏ ngắn, thường bay thành đàn.
nhạo
Nêu ra để cười mỉa mai hoặc thể hiện sự coi thường.
nhạo báng
Hành động chế nhạo để chỉ trích hoặc bài bác ai đó.
nhạt nhoà
Bị mờ đi, hòa lẫn với những thứ khác, không còn rõ ràng.
nhạt nhẽo
Từ diễn tả sự hờ hững, thiếu đi cảm xúc và biểu hiện tình cảm.
nhạt phai
Có nghĩa tương tự như phai nhạt, diễn tả sự giảm sút về độ mạnh mẽ hay tình cảm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.