Từ vựng chủ đề: Văn hóa
Dưới đây là 200 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Văn hóa", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a phiến(Từ cũ) chỉ thuốc phiện, một loại chất gây nghiện.
- a-pác-thaiTên gọi của một bộ tộc dân tộc thiểu số ở vùng núi cao, nổi tiếng với nền văn hóa độc đáo và lối sống gắn liền với thiên nhiên.
- almanachSách hoặc tài liệu chứa thông tin về các sự kiện trong năm, thường được biên soạn theo từng tháng.
- amChùa nhỏ hoặc miếu nhỏ.
- an giấc nghìn thuCụm từ này biểu thị trạng thái yên bình, thanh thản của một người đã mất, tương tự như 'ngủ mãi mãi'.
- an nghỉCó nghĩa giống như 'yên nghỉ', chỉ sự tĩnh lặng, thanh thản trong giấc ngủ hoặc sau khi qua đời.
- an táng(Trang trọng) xử lý thi thể người đã qua đời (bằng cách chôn cất, hỏa táng, thiên táng, v.v.) theo các nghi lễ truyền thống.
- an-bumBộ sưu tập bao gồm các bức ảnh, hình ảnh hoặc tài liệu được lưu trữ trong một sản phẩm cung cấp, thường là để xem hoặc chia sẻ.
- anh chị emNhững người trẻ tuổi, bao gồm cả nam và nữ, có quan hệ ruột thịt hoặc gần gũi như ruột thịt (nói chung).
- anh em cọc chèoMột cụm từ dùng để chỉ những người anh em có mối quan hệ thân thiết, gắn kết, thường chơi đùa hoặc giúp đỡ nhau trong cuộc sống.
- anh em thúc báNgười cùng dòng máu trong gia đình, bao gồm anh em con của chú và bác.
- anh hùngDanh hiệu vinh dự cao nhất do nhà nước Việt Nam (cũng như một số quốc gia khác) trao tặng cho cá nhân hoặc tập thể có thành tích và cống hiến đặc biệt xuất sắc trong lĩnh vực chiến đấu hoặc lao động.
- anh hùng caTrường ca hoặc tiểu thuyết phản ánh các sự kiện lịch sử quan trọng, hoặc sử dụng những truyền thuyết cổ đại làm nội dung, xây dựng hình tượng anh hùng, thường mang sắc thái ảo tưởng và thần thoại.
- anh hùng chủ nghĩaMô tả ngay một nhân vật hoặc người có lý tưởng cao cả, theo đuổi sự hoàn thiện và bảo vệ những giá trị tốt đẹp của xã hội.
- anh hùng mạt lộMột người chủ nghĩa anh hùng, vẫn kiên trì và quyết tâm tiếp tục mặc dù đang ở trong tình huống khó khăn và không còn đường lui.
- anh linhLinh hồn của người được tôn vinh, thường được nhắc đến trong văn hóa và tâm linh.
- anh minhTừ cũ để chỉ người lãnh đạo tài giỏi và sáng suốt.
- anh quân(Từ cũ) Người vua anh minh, tài đức vẹn toàn.
- anh thưNgười phụ nữ được coi là anh hùng trong văn học cổ truyền.
- anh túcCây thuốc phiện, một loại cây được biết đến với hoa đẹp và hạt chứa chất ma túy.
- anh đàoCây lớn thuộc vùng ôn đới, họ hàng với hoa hồng, có quả vỏ nhẵn bóng, màu đỏ hoặc vàng nhạt, vị ngọt và có thể ăn được.
- aoMột loại trang phục mặc trên người, thường có tay áo, dùng để che phủ cơ thể.
- ao chuômMột loại áo thường có độ dài đến đầu gối, thường được dùng trong mùa hè để giữ mát.
- ao ướcBiểu thị sự khao khát mãnh liệt về việc có được hoặc đạt được điều gì.
- atmosphereĐơn vị đo áp suất tương ứng với áp suất khí quyển ở mặt đất.
- bChữ cái đứng thứ hai trong bảng chữ cái Việt Nam, cũng là một ký tự trong hệ thống chữ viết.
- baTừ phương ngữ dùng để chỉ cha, thường được sử dụng để xưng hô.
- ba baLoại rùa sống ở nước ngọt, có mai cứng và không có vảy.
- ba bảyChỉ số lượng không phải chỉ có một mà là nhiều, thường không xác định cụ thể.
- ba bề bốn bênChỉ trạng thái hoặc vị trí ở xung quanh, bao quanh từ nhiều phía.
- ba chìm bảy nổiCâu nói mang ý nghĩa nhắc nhở mọi người rằng cuộc sống có lúc thăng hoa, có lúc gặp khó khăn, cần phải kiên nhẫn và không bỏ cuộc.
- ba gácXe ba gác là loại xe gỗ có hai bánh, được thiết kế với hai càng để người kéo, thường dùng để chở hàng hóa.
- ba hoaNói nhiều về một chủ đề nào đó một cách hứng thú, thường là khi không có thông tin chính xác hoặc không cần thiết.
- ba hoa xích đếNgười hay nói chuyện huyên thuyên, lảm nhảm mà không có nội dung gì quan trọng.
- ba hồn chín víaThuật ngữ chỉ trạng thái tâm lý lo lắng, không yên lòng, thường dùng để mô tả người dễ hoảng sợ hoặc không dứt khoát trong hành động.
- ba láGiống lúa chiêm có thân cao, cứng, bông dài và nhiều hạt, cho ra gạo trắng và chất lượng tốt.
- ba láp(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ những điều không đứng đắn hoặc không có ý nghĩa rõ ràng.
- ba lêNghệ thuật múa cổ điển trên sân khấu, thể hiện một chủ đề nhất định với nhạc đệm.
- ba lơnTừ chỉ sự ngu ngốc hoặc nghe có vẻ ngớ ngẩn, ít được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
- ba mươi tếtNgày lễ tết Nguyên Đán, thường được coi là ngày đầu năm mới theo lịch âm, và ba mươi tết thường là ngày tiễn ông Công ông Táo về trời.
- ba que(Khẩu ngữ) chỉ tính cách xảo trá, đểu giả, không thành thật.
- ba-ke-litMột loại đèn dùng để chiếu sáng, thường được sử dụng trong các buổi tiệc hoặc sự kiện.
- ba-zanTên một loại nhạc cụ truyền thống có nguồn gốc từ châu Phi, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn văn hóa.
- ban côngPhần sân gác nhô ra ngoài nhà, xung quanh có lan can và cửa thông vào phòng.
- ban ngàyKhoảng thời gian từ khi trời sáng đến khi trời tối; đối lập với ban đêm.
- ban đêmKhoảng thời gian từ sau khi trời tối cho đến trước khi trời sáng; khác với ban ngày.
- ban đầuKhoảng thời gian lúc mới bắt đầu, thời điểm khởi đầu.
- ban ơnHành động ban phát ân huệ cho người khác với thái độ bề trên.
- banjoMột loại nhạc cụ có dây, thường được chơi bằng cách gõ hoặc kéo dây để phát ra âm thanh vui tươi.
- baoDải vải hoặc lụa may thành hình cái túi dài, thường được thắt ngang lưng, theo cách ăn mặc cổ xưa.
- bao dongMột hình thức ngôn ngữ đã lỗi thời, ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.
- bao trùmHành động bao bọc và trùm lên một không gian hoặc khu vực nhất định.
- bao tượngCụm từ ít được sử dụng, mang nghĩa giống như ruột tượng.
- bao tời(Phương ngữ) từ dùng để chỉ bao tải, thường dùng trong nông nghiệp.
- batinê(Từ cũ) Chỉ hành động hoặc trạng thái nào đó đã không còn được sử dụng rộng rãi.
- batêTừ cổ, không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
- bayDụng cụ thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, có thân hình tròn, hai đầu dẹt, mỏng và vát, được sử dụng để gọt và khoét khi nặn tượng.
- bi chíBài văn khắc trên bia, thường dùng để ghi nhớ công đức hoặc đóng góp của một người nào đó.
- bi kíBài văn kí sự được khắc lên bia đá.
- bi đìnhNhà để đặt bia, thường là nơi thờ cúng hoặc tưởng niệm.
- binh cách(Từ cũ, Văn chương) khí giới và áo giáp (hoặc cái mộc) bằng da; từ để chỉ các hoạt động liên quan đến chiến tranh, giặc giã và loạn lạc.
- binh hùng tướng mạnhCụm từ chỉ những người có khả năng chiến đấu dũng mãnh, thể hiện sức mạnh và sự kiên cường.
- binh phục(Từ cũ) trang phục của quân nhân.
- binh đaoMột loại vũ khí lạnh có lưỡi cong, thường được sử dụng trong các trận chiến hoặc để tự vệ.
- biên cươngKhu vực ranh giới giữa hai quốc gia hoặc hai vùng lãnh thổ.
- biên thuỳDanh từ chỉ biên giới, thường được sử dụng trong văn chương.
- biên ảiKhu vực ranh giới giữa hai vùng đất, thường là nơi có biển hoặc sông ngăn cách.
- biềnBãi lầy ở ven sông, thường ngập nước khi thủy triều lên.
- biền biệtThời gian đi vắng rất lâu mà không có tin tức gì.
- biển cả(Văn chương) biển rộng lớn, thường được dùng để chỉ một cách khái quát.
- biểuBiểu thống kê, viết tắt là biểu.
- biểu trưngThể hiện một cách tượng trưng và tiêu biểu nhất.
- biệt hiệu(Khẩu ngữ) tên gọi mang tính chất vui vẻ, được thêm vào cho một người nào đó, thường là một từ nôm na thể hiện một đặc điểm nổi bật của họ.
- bomVũ khí được thả từ máy bay, có vỏ bằng kim loại và chứa chất nổ, có khả năng gây sát thương và phá hoại lớn.
- bàTừ mà người phụ nữ dùng để tự xưng khi tức giận, nhằm tỏ vẻ trịch thượng hoặc hách dịch.
- bà baQuần áo truyền thống của người Nam Bộ, bao gồm áo cánh dài, tay rộng, tà áo xẻ thấp và quần dài không túi với cạp rộng có dải rút.
- bà chúaNgười phụ nữ tài giỏi, được công nhận là người đứng đầu trong một lĩnh vực nào đó.
- bà cốtNgười phụ nữ thực hành nghề đồng bóng, thường đóng vai trò trung gian giữa người sống và thế giới tâm linh.
- bà mụẤu trùng của chuồn chuồn, sống chủ yếu ở môi trường nước.
- bà nhạcTừ cổ, chỉ mẹ vợ.
- bà trẻEm gái hoặc em dâu của ông nội, bà nội hoặc ông ngoại, bà ngoại.
- bài bôngĐiệu múa truyền thống thường được biểu diễn trong các buổi tiệc, lễ hội xưa, với các nữ diễn viên xếp thành hàng sáu hoặc bốn, vừa múa vừa hát.
- bài ngoạiHành động phản đối và từ chối những ảnh hưởng hoặc sản phẩm từ nước ngoài.
- bài ngàThẻ nhỏ được làm bằng ngà, được các quan lại đeo trước ngực, trên thẻ ghi chức tước và phẩm hàm.
- bài trừLoại bỏ hoặc gạt bỏ một điều gì đó ra khỏi cuộc sống xã hội.
- bài vịBài vị là một loại bảng hoặc tấm bảng được dùng để ghi tên tổ tiên, người đã khuất, thường được đặt trên bàn thờ trong các gia đình Việt Nam.
- bài xíchChống đối kịch liệt với mục đích loại trừ một điều gì đó khỏi đời sống xã hội.
- bàn chânPhần cuối của chân người và một số động vật, có vai trò nâng đỡ cơ thể khi đi và đứng.
- bàn cờHình dạng giống như bàn cờ, có nhiều đường ngang dọc cắt thành ô.
- bàn tayBàn tay, được coi là biểu tượng của hành động con người (thường mang hàm ý chê bai).
- bàn thạchTảng đá lớn, thường dùng để chỉ sự vững chắc.
- bàn thờBàn dùng để thờ cúng, thường bày biện bài vị, di ảnh, đèn, bát hương, và các phẩm vật khác.
- bàn toạDanh từ dùng để chỉ bộ phận mông, thường dùng trong ngữ cảnh kiêng tránh.
- bàn đènKhay dùng để đặt đồ hút thuốc phiện; đồ vật dùng trong việc hút thuốc phiện.
- bànhGhế có lưng tựa và hai tay vịn, thường được đặt lên lưng voi để ngồi.
- bành tôTên gọi cũ của chiếc măng tô, loại áo khoác dài.
- bá(Từ cũ) tước vị thứ ba trong hệ thống phong kiến, đứng sau tước hầu và trước tước tử.
- bá trạoTrăm chèo; tên một điệu hát múa tập thể mô tả cảnh đi biển của ngư dân vùng Nam Trung Bộ, thường diễn ra vào đầu mùa đi biển.
- bá tánhTừ cổ dùng trong phương ngữ để chỉ tính cách, bản chất của một người.
- bá tướcNgười có tước hiệu bá, thường được sử dụng trong các xã hội phong kiến ở phương Tây.
- bá vương(Từ cũ) người đạt được quyền lực lớn, thường là lãnh đạo một cách mạnh mẽ và có tầm ảnh hưởng rộng.
- bác(viết hoa) từ mà nhân dân Việt Nam dùng để gọi Chủ tịch Hồ Chí Minh, thể hiện lòng kính yêu.
- bác cổTừ cổ, chỉ người có kiến thức sâu rộng về các vấn đề liên quan đến thời cổ xưa.
- bác cổ thông kimMột loại quần áo truyền thống của Việt Nam, thường được mặc trong các sự kiện đặc biệt hoặc lễ hội.
- bác họcKiến thức sâu rộng và chuyên môn trong một lĩnh vực nào đó.
- bác mẹTừ cổ, thường được sử dụng trong văn chương để chỉ cha mẹ.
- bách diệpLoại cây có lá hình trái tim, thường được dùng trong làm thuốc và trang trí.
- bách hợpCây nhỏ thuộc họ hành, tỏi, có hoa lớn màu trắng, hình dạng giống như loa kèn. Vảy của củ cây được sử dụng trong y học.
- bách khoa thưTừ điển tổng hợp cung cấp kiến thức cơ bản về một hoặc nhiều lĩnh vực khác nhau.
- bái(Phương ngữ) Hành động lạy hoặc vái để thể hiện sự kính trọng.
- bái kiến(Từ cũ, trang trọng) hành động đến chào hỏi và giao tiếp, thường là với người có địa vị cao hơn.
- bái vật giáoViệc mê tín, sùng bái một vật nào đó mà không có cơ sở khoa học.
- bái đườngGian nhà trước nhà thờ tổ, được sử dụng làm nơi hội họp và lễ bái trong những dịp quan trọng.
- bánYếu tố gốc Hán được sử dụng để tạo thành danh từ hoặc tính từ, có nghĩa là nửa, một nửa; không hoàn toàn; vừa giống như cái này, vừa khác cái kia, ví dụ: bán cầu, bán đảo, bán công khai, v.v.
- bán cầuPhần nửa của Trái Đất được chia ra bởi đường xích đạo (bao gồm nam bán cầu và bắc bán cầu) hoặc bởi đường kinh tuyến gốc (gồm tây bán cầu và đông bán cầu).
- bán dạoBán hàng không cố định tại một địa điểm nhất định, giống như hình thức bán rong.
- bán hoa(Khẩu ngữ) Cách nói tránh về hoạt động bán dâm của phụ nữ.
- bán khaiĐã trải qua giai đoạn dã man, nhưng vẫn chưa đạt được trình độ văn minh.
- bán nguyệt sanTạp chí hoặc tập san phát hành một lần trong nửa tháng.
- bán nướcHành động phản bội tổ quốc, phục vụ kẻ thù để thu lợi cá nhân.
- bán rongHành động mang hàng hóa đi khắp nơi để bán, không cố định ở một chỗ.
- bán sơn địaVùng đất có sự kết hợp giữa núi non và những khoảng đất bằng phẳng.
- bán trời không văn tựHành động hoặc trạng thái diễn ra mà không có sự ghi chép hay chuẩn bị trước, thường mang tính chất tùy hứng.
- bán đảoVùng đất lớn được bao quanh bởi biển ở ba mặt, chỉ còn một mặt giáp với đại lục.
- bángCây mọc hoang ở các khu rừng ẩm nhiệt đới, thuộc họ dừa. Mặt dưới của lá có màu trắng, thân cây cho ra loại bột có thể ăn được.
- báng bổHành động chế giễu hoặc bài bác những điều mà người khác coi là linh thiêng.
- bánhTừ chỉ các đơn vị có hình dạng như chiếc bánh, thường là tròn.
- bánh baoBánh làm từ bột mì đã ủ men, được hấp chín và có thể có nhân mặn hoặc ngọt.
- bánh bèoBánh được làm từ bột gạo tẻ xay ướt, đổ vào bát hoặc khuôn rồi hấp chín, thường được rắc hành mỡ và ruốc tôm, có hình dáng giống cánh bèo.
- bánh bỏngBánh được làm từ gạo nếp, được rang nổ thành bỏng và trộn với mật để tạo thành từng nắm.
- bánh canhMón ăn được chế biến từ bột, nhào kỹ và cắt thành sợi, thường được nấu với tôm, cua hoặc thịt.
- bánh cáyMột loại bánh truyền thống của người Việt, thường được làm từ gạo nếp, đường, và có hình dạng giống như một miếng hình chữ nhật hoặc vuông.
- bánh cắtMón bánh được làm từ bột mì, thường có hình dạng tròn và được cắt thành những miếng nhỏ hơn.
- bánh cốmBánh cốm là một loại bánh truyền thống của Việt Nam, được làm từ gạo nếp, đậu xanh và thường có nhân dừa. Bánh có màu xanh đặc trưng và thường được dùng trong những dịp lễ hội hoặc để biếu tặng.
- bánh gaiBánh được chế biến từ bột gạo nếp và lá gai đã luộc chín, giã nhuyễn, trộn với mật ong, có nhân đậu xanh và cùi dừa, được gói bằng lá chuối khô và hấp chín.
- bánh gioBánh gio, còn gọi là bánh tro, là một loại bánh truyền thống trong văn hóa ẩm thực của một số vùng miền.
- bánh giòBánh được làm từ bột gạo tẻ, có nhân thịt, hành, và mộc nhĩ, được gói trong lá chuối theo hình củ ấu và luộc chín.
- bánh hỏiBánh được làm từ bột gạo tẻ, hấp chín thành từng sợi nhỏ hơn bún, thường ăn kèm với thịt quay hoặc nem, phổ biến ở miền Nam.
- bánh khoái(Phương ngữ) Một loại bánh xèo đặc trưng, thường giòn và thơm ngon.
- bánh khúcBánh được làm từ bột gạo nếp trộn với lá rau khúc giã nhỏ, bên trong có nhân đậu xanh và mỡ, được đồ cùng với gạo nếp.
- bánh khảoBánh làm từ bột gạo nếp rang, trộn với đường, cán mỏng và nén vào khuôn; đôi khi có thêm nhân bên trong.
- bánh mìBánh được làm từ bột mì, ủ men và nướng chín, thường được sử dụng làm món ăn chính ở nhiều quốc gia.
- bánh mướtBánh mướt là món bánh truyền thống, tương tự như bánh cuốn, thường được làm từ bột gạo, hấp chín và cuốn lại với nhân.
- bánh mậtMàu da nâu hồng, giống như màu bánh mật, biểu thị vẻ khỏe mạnh.
- bánh nướngBánh có nhân thập cẩm hoặc nhân đậu xanh, được bao bọc bởi lớp bột mỏng và nướng chín trong lò. Món bánh này thường được làm vào dịp Tết Trung Thu.
- bánh nậmBánh nậm là một loại bánh truyền thống ở miền Trung Việt Nam, làm từ bột gạo và được hấp trong lá chuối, thường có nhân làm từ tôm, thịt và nấm.
- bánh nếpMột loại bánh làm từ gạo nếp, thường có nhân bên trong và được hấp hoặc nướng.
- bánh phởMón ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở (sợi bột mỳ) và nước dùng, thường kết hợp với thịt bò hoặc gà, rau thơm và gia vị.
- bánh ránBánh được làm từ bột gạo nếp, thường có nhân đậu xanh và đường, hoặc nhân thịt, miến, v.v., được rán vàng giòn.
- bánh tai voiBánh được chế biến từ bột mì và đường, nướng chín, có hình dạng giống tai voi.
- bánh thánhBánh được các giáo sĩ Công giáo làm phép và phân phát cho con chiên trong các ngày lễ lớn tại nhà thờ.
- bánh trung thuBánh nướng và/hoặc bánh dẻo được truyền thống dùng trong dịp Tết Trung Thu.
- bánh tráiBánh dùng để ăn, thường dùng để chỉ một cách tổng quát các loại bánh.
- bánh tráng(Phương ngữ) loại bánh mỏng, thường được làm từ gạo và được phơi khô để sử dụng trong các món ăn.
- bánh tàyBánh tét có kích thước nhỏ hơn bánh tét truyền thống.
- bánh tétBánh được làm từ nguyên liệu tương tự như bánh chưng nhưng có hình dạng trụ lớn và dài, thường được phổ biến ở một số địa phương (miền Trung và miền Nam) vào dịp Tết Nguyên Đán.
- bánh tổBánh được chế biến từ bột gạo nếp và nước đường hoặc mật, được đổ vào rọ tre đan có lót lá chuối (hình dáng giống tổ chim), rồi hấp chín. Bánh tổ thường được làm ở một số địa phương miền Trung và miền Nam vào dịp Tết Nguyên Đán, có thể ăn ngay hoặc rán vàng.
- bánh xèoMón bánh được làm từ bột gạo tẻ xay ướt, được tráng mỏng trên chảo và gập đôi lại, bên trong thường có nhân tôm, thịt, giá và hành.
- bánh ítBánh được làm từ bột gạo nếp, có nhân thịt hoặc đậu xanh, được gói bằng lá chuối và có hình chóp, thường được luộc chín. Bánh ít phổ biến ở miền Trung và Nam Việt Nam.
- bánh úBánh được làm từ gạo nếp, được gói bằng lá và tạo hình tháp nhỏ có bốn góc, sau đó luộc chín.
- bánh đaThức ăn được làm từ bột gạo, thường được tráng mỏng và cắt thành sợi.
- bánh đúcBánh được chế biến từ bột gạo tẻ hoặc bột ngô, hòa với nước vôi trong và hàn the, sau khi nấu chín sẽ được đổ ra tạo thành tảng đông cứng.
- bánh đậu xanhBánh được làm từ bột đậu xanh rang thơm, trộn với đường, sau đó nén vào khuôn nhỏ.
- bánh ướtMón bánh làm từ bột gạo, hấp chín, thường được dùng kèm với nhân và nước chấm.
- báo hiệu(Văn chương) Dấu hiệu của điều gì đó sắp xảy ra hoặc đến gần.
- báo hỉTừ dùng để chỉ việc thông báo tin vui về một đám cưới sắp diễn ra trong gia đình.
- báo hỷHành động thông báo tin vui, thường liên quan đến việc kết hôn hoặc có thai.
- bát phố(Khẩu ngữ, Ít dùng) đi lang thang, vui chơi trên đường phố.
- bát tiênTám vị tiên trong thần thoại cổ Trung Quốc, thường được sử dụng làm đề tài cho tranh dân gian. Hình ảnh của các vị tiên này được vẽ, thêu hoặc khắc để trang trí.
- bát âmÂm nhạc cổ truyền được biểu diễn bằng dàn nhạc gồm tám loại nhạc cụ làm từ các vật liệu khác nhau.
- bã trầuBã trầu là phần còn lại sau khi nhai trầu, thường được xem như một biểu tượng văn hóa trong một số vùng miền Việt Nam.
- bãi bể nương dâuMột câu thành ngữ diễn tả một tình huống có vẻ hỗn loạn, khó khăn, hoặc gặp phải nhiều trở ngại.
- bãi chợHành động của các thương nhân cùng nhau ngừng buôn bán để yêu cầu quyền lợi hoặc phản đối một vấn đề nào đó.
- bèo hoa dâuLoại bèo nhỏ có hoa màu trắng hoặc tím, thường mọc ở nơi nước ngập.
- bé dạiÍt sử dụng, tương tự như 'nhỏ dại', miêu tả sự ngây thơ hoặc chưa trưởng thành.
- béo tốtTừ dùng để chỉ tình trạng béo mạnh khỏe, thường được dùng để chỉ người hoặc động vật.
- bét nhè(Khẩu ngữ) quá say đến mức không còn ý thức hay nhận thức về xung quanh.
- bì thư(Khẩu ngữ) Là phong bì dùng để đựng thư từ hoặc tài liệu.
- bìm bìmCây leo có hoa hình phễu, thường có màu trắng hoặc tím xanh, thường mọc ở các bờ rào và vùng đất ẩm.
- bình anTừ dùng để chỉ trạng thái bình yên, không có bất trắc hay lo lắng.
- bình dânTừ gọn của 'bình dân học vụ', chỉ chương trình giáo dục dành cho người dân.
- bình dịDễ hiểu, không phức tạp.
- bình phẩmHành động phân tích và bày tỏ ý kiến khen chê, đánh giá về một người nào đó.
- bình thânHành động đứng dậy và thẳng người lên, thường được sử dụng như một tiếng xướng trong các lễ tế thời xưa.
- bình vôi(Phương ngữ) là một loại chít dùng để đựng nước hoặc đồ uống.
- bí ngôMột loại quả có hình dáng tròn hoặc bầu dục, thường có màu vàng hoặc cam, dùng trong nấu ăn và làm món tráng miệng.
- bí thơTừ ngữ địa phương chỉ những câu thơ ngắn gọn, thường mang ý nghĩa sâu sắc.
- bí truyềnĐược truyền lại một cách bí mật cho một số rất ít người.
- bích hoạTranh vẽ hoặc khắc trên vách đá, tường, hoặc trần nhà trong các công trình kiến trúc, là một trong những hình thức hội hoạ cổ xưa nhất.
- bímDải tóc được tết lại, thường để buông thõng xuống sau lưng.
- bò hócMắm được làm từ cá, dùng để ươn, là một món ăn truyền thống của người Khơ Me.
- bói cáHành động xem hoặc dự đoán tương lai của cá qua cách thức tắm mát hoặc lặn xuống nước.
- bô lãoNgười già cả, người cao tuổi, thường được nói đến với sự tôn trọng.
- bõ giàNgười đầy tớ già, thường được dùng trong các cụm từ cổ.
- băng nhạcBăng từ được sử dụng để ghi âm các bài hát và bản nhạc.
- băng đăngNghệ thuật điêu khắc trên băng, kết hợp với ánh sáng, tạo nên vẻ đẹp lung linh và huyền ảo.
- bơi trảiHành động đua thuyền truyền thống, thường diễn ra trong các lễ hội và là một trò chơi dân gian cổ truyền.
- bạ ăn bạ nóiDiễn tả hành động nói năng, làm việc một cách không cẩn thận, tùy tiện, hoặc thiếu suy nghĩ.
- bạcTrò chơi có tính chất ăn tiền (nói chung).
- bạc màu(đất) có lớp đất bề mặt bị rửa trôi nhiều, dẫn đến nghèo dinh dưỡng và có màu nhạt hoặc chuyển sang màu trắng.