ba bề bốn bên

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: ba bề bốn bên (Tính từ)

Chỉ trạng thái hoặc vị trí ở xung quanh, bao quanh từ nhiều phía.

Ví dụ (3)
  • 1."Công viên này rộng rãi, ba bề bốn bên đều có cây xanh."
  • 2."Nhà tôi ba bề bốn bên đều có hàng xóm thân thiện."
  • 3."Khi tổ chức tiệc, chúng tôi đã trang trí ba bề bốn bên để tạo không khí vui vẻ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ba bề bốn bên (Danh từ)

Tình huống hoặc trạng thái được bao bọc hoặc bao quanh từ nhiều phía.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong tình huống ba bề bốn bên, tôi cảm thấy hơi áp lực."
  • 2."Chúng ta cần có kế hoạch cho những điều có thể xảy ra ba bề bốn bên."
  • 3."Bị ba bề bốn bên như vậy, anh ấy không biết nên quyết định ra sao."

Lưu ý khi sử dụng "ba bề bốn bên"

Lưu ý về tính từ

"ba bề bốn bên" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"ba bề bốn bên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ba bề bốn bên" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ba bề bốn bên"

ba bề bốn bên là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái hoặc vị trí ở xung quanh, bao quanh từ nhiều phía. Ví dụ: "Công viên này rộng rãi, ba bề bốn bên đều có cây xanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này