bá
Định nghĩa
Nghĩa 1: bá (Danh từ)
(Từ cũ) tước vị thứ ba trong hệ thống phong kiến, đứng sau tước hầu và trước tước tử.
Nghĩa 2: bá (Danh từ)
(Từ cũ) người lãnh đạo của một liên minh các chư hầu trong thời phong kiến Trung Quốc, có quyền lực chi phối và dẫn dắt một số chư hầu khác.
- 1."làm bá một phương"
- 2."xưng hùng xưng bá"
- 3."đứng lên lãnh đạo bá một vùng đất."
Nghĩa 3: bá (Danh từ)
(Từ cũ) người sử dụng quyền lực một cách độc tài, thường có hành động hống hách.
- 1."cường hào ác bá"
- 2."họ bán đất cho cường hào ác bá."
Nghĩa 4: bá (Danh từ)
(Phương ngữ) chị của mẹ, thường được dùng để xưng hô trong gia đình.
- 1.""Cò về thăm bá thăm dì, Thăm cô xứ bắc, thăm dì xứ Đông.""
- 2."Bà bá vừa đến thăm nhà hôm qua."
Nghĩa 5: bá (Danh từ)
(Phương ngữ) chỉ báng súng.
- 1."khẩu súng trường bá đỏ"
- 2."tôi cần mua một báng súng mới."
Nghĩa 6: bá (Động từ)
hành động quàng tay qua vai hoặc cổ của ai đó.
- 1."bá vai bá cổ"
- 2."anh ấy bá tay qua vai bạn thân."
Lưu ý khi sử dụng "bá"
Lưu ý về động từ
"bá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bá" có 6 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bá"
bá là danh từ, động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) tước vị thứ ba trong hệ thống phong kiến, đứng sau tước hầu và trước tước tử.
Từ liên quan
bày vai
(Phương ngữ) Chỉ những người cùng hàng nhau trong quan hệ thứ bậc hoặc về tuổi tác.
bày vẽ
Hành động tổ chức hoặc trang trí một cách phức tạp nhằm tạo ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý.
bày đặt
(Ít dùng) có nghĩa giống như bịa đặt.
bá chủ
Người hoặc quốc gia mạnh mẽ sử dụng vũ lực để thống trị và chi phối một khu vực rộng lớn, đặc biệt là trong mối quan hệ với các khu vực phụ thuộc.
bá cáo
(Từ cũ) có nghĩa giống như
bá hộ
Người giàu có, thường là ở nông thôn, trong xã hội trước đây.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.