bã trầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bã trầu (Danh từ)

Bã trầu là phần còn lại sau khi nhai trầu, thường được xem như một biểu tượng văn hóa trong một số vùng miền Việt Nam.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi ăn trầu, tôi thường để lại bã trầu vào một góc để không làm bẩn."
  • 2."Những người lớn tuổi thường kể chuyện về bã trầu và những phong tục liên quan đến việc nhai trầu."
  • 3."Bã trầu thỉnh thoảng được sử dụng để làm phân bón cho cây trồng."

Lưu ý khi sử dụng "bã trầu"

Lưu ý về danh từ

"bã trầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bã trầu"

bã trầu là danh từ trong tiếng Việt. Bã trầu là phần còn lại sau khi nhai trầu, thường được xem như một biểu tượng văn hóa trong một số vùng miền Việt Nam. Ví dụ: "Sau khi ăn trầu, tôi thường để lại bã trầu vào một góc để không làm bẩn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này