ba ba
Định nghĩa
Nghĩa 1: ba ba (Danh từ)
Loại rùa sống ở nước ngọt, có mai cứng và không có vảy.
- 1."Ba ba thường sống ở các ao, hồ và sông suối."
- 2."Món ăn từ ba ba rất được ưa chuộng trong ẩm thực Việt Nam."
Lưu ý khi sử dụng "ba ba"
Lưu ý về danh từ
"ba ba" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ba ba"
ba ba là danh từ trong tiếng Việt. Loại rùa sống ở nước ngọt, có mai cứng và không có vảy. Ví dụ: "Ba ba thường sống ở các ao, hồ và sông suối."
Từ liên quan
b
Chữ cái đứng thứ hai trong bảng chữ cái Việt Nam, cũng là một ký tự trong hệ thống chữ viết.
b,b
Một từ lóng chỉ một bộ phận của cơ thể ở vùng háng hoặc cũng có thể chỉ đến vùng nhạy cảm khác.
ba
Từ phương ngữ dùng để chỉ cha, thường được sử dụng để xưng hô.
ba bảy
Chỉ số lượng không phải chỉ có một mà là nhiều, thường không xác định cụ thể.
ba bề bốn bên
Chỉ trạng thái hoặc vị trí ở xung quanh, bao quanh từ nhiều phía.
ba bị
Tên gọi của một hình tượng quái dị do người lớn sáng tạo ra nhằm dọa trẻ con.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.