bà mụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bà mụ (Danh từ)

Ấu trùng của chuồn chuồn, sống chủ yếu ở môi trường nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Bà mụ thường có mặt ở những vùng nước lặng và ao hồ."
  • 2."Trẻ em thường thích bắt bà mụ để quan sát sự phát triển của chúng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bà mụ (Danh từ)

Bướm nhỏ, thường ít bay, thường di chuyển theo từng đôi trên cành cây.

Ví dụ (2)
  • 1."Bà mụ bay lượn quanh vườn, làm cho cảnh vật thêm sinh động."
  • 2."Chúng tôi thấy những con bà mụ đang bò chậm rãi trên cành cây vào buổi chiều."
3
Danh từ

Nghĩa 3: bà mụ (Danh từ)

Nữ thần trong tín ngưỡng dân gian, có vai trò nặn ra hình đứa trẻ và chăm sóc, che chở cho trẻ.

Ví dụ (2)
  • 1."Người dân thường cầu khấn bà mụ khi có trẻ sơ sinh trong gia đình."
  • 2."Bà mụ được coi như một biểu tượng của tình mẹ và sự che chở."
4
Danh từ

Nghĩa 4: bà mụ (Danh từ)

Nữ tu sĩ Công giáo, thuộc một dòng tu riêng biệt của Việt Nam.

Ví dụ (2)
  • 1."Bà mụ làm việc tại trại mồ côi, chăm sóc các em nhỏ không nơi nương tựa."
  • 2."Trong giáo hội, các bà mụ thường được kính trọng vì những đóng góp của họ cho cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "bà mụ"

Lưu ý về danh từ

"bà mụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bà mụ" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bà mụ"

bà mụ là danh từ trong tiếng Việt. Ấu trùng của chuồn chuồn, sống chủ yếu ở môi trường nước. Ví dụ: "Bà mụ thường có mặt ở những vùng nước lặng và ao hồ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này