bà mụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bà mụ (Danh từ)
Ấu trùng của chuồn chuồn, sống chủ yếu ở môi trường nước.
- 1."Bà mụ thường có mặt ở những vùng nước lặng và ao hồ."
- 2."Trẻ em thường thích bắt bà mụ để quan sát sự phát triển của chúng."
Nghĩa 2: bà mụ (Danh từ)
Bướm nhỏ, thường ít bay, thường di chuyển theo từng đôi trên cành cây.
- 1."Bà mụ bay lượn quanh vườn, làm cho cảnh vật thêm sinh động."
- 2."Chúng tôi thấy những con bà mụ đang bò chậm rãi trên cành cây vào buổi chiều."
Nghĩa 3: bà mụ (Danh từ)
Nữ thần trong tín ngưỡng dân gian, có vai trò nặn ra hình đứa trẻ và chăm sóc, che chở cho trẻ.
- 1."Người dân thường cầu khấn bà mụ khi có trẻ sơ sinh trong gia đình."
- 2."Bà mụ được coi như một biểu tượng của tình mẹ và sự che chở."
Nghĩa 4: bà mụ (Danh từ)
Nữ tu sĩ Công giáo, thuộc một dòng tu riêng biệt của Việt Nam.
- 1."Bà mụ làm việc tại trại mồ côi, chăm sóc các em nhỏ không nơi nương tựa."
- 2."Trong giáo hội, các bà mụ thường được kính trọng vì những đóng góp của họ cho cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "bà mụ"
Lưu ý về danh từ
"bà mụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bà mụ" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bà mụ"
bà mụ là danh từ trong tiếng Việt. Ấu trùng của chuồn chuồn, sống chủ yếu ở môi trường nước. Ví dụ: "Bà mụ thường có mặt ở những vùng nước lặng và ao hồ."
Từ liên quan
bà già
Người phụ nữ đã cao tuổi, thường dùng để chỉ mẹ mình hoặc người thuộc bậc mẹ trong cách nói thân mật.
bà la môn
Một tín ngưỡng tôn thờ thần thánh của một trong những tôn giáo cổ xưa ở Ấn Độ, được biết đến với nhiều nghi lễ và triết lý sâu sắc.
bà la môn giáo
Tôn giáo của người Ấn Độ cổ đại, thường liên quan đến các truyền thống triết học và tín ngưỡng của Ấn Độ, chủ yếu xuất phát từ các kinh điển Veda.
bà nguyệt
Một bà tiên hay một nhân vật nữ biểu tượng trong văn hóa dân gian, thường được liên kết với trăng và tinh tú.
bà nhạc
Từ cổ, chỉ mẹ vợ.
bà phước
(Phương ngữ) từ dùng để chỉ bà xơ, thường được sử dụng ở một số vùng miền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.