bạ ăn bạ nói
Định nghĩa
Nghĩa 1: bạ ăn bạ nói (Động từ)
Diễn tả hành động nói năng, làm việc một cách không cẩn thận, tùy tiện, hoặc thiếu suy nghĩ.
- 1."Khi nghe bạn bè bàn về vấn đề gì đó, anh ấy thường bạ ăn bạ nói mà không suy nghĩ."
- 2."Cô ấy bạ ăn bạ nói những điều khiến mọi người cảm thấy khó chịu."
- 3."Trong cuộc họp, bạn không nên bạ ăn bạ nói mà cần phải chuẩn bị trước."
Nghĩa 2: bạ ăn bạ nói (Phó từ)
Sử dụng để chỉ cách thức làm việc hoặc hành động một cách hời hợt, không sâu sắc.
- 1."Chúng ta không thể làm việc này bạ ăn bạ nói, cần phải nghiêm túc hơn."
- 2."Mặc dù là buổi thuyết trình, nhưng họ vẫn bạ ăn bạ nói khiến người nghe thấy chán."
- 3."Đối với những cuộc thảo luận quan trọng, bạ ăn bạ nói là điều không nên."
Lưu ý khi sử dụng "bạ ăn bạ nói"
Lưu ý về động từ
"bạ ăn bạ nói" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "bạ ăn bạ nói" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bạ ăn bạ nói"
bạ ăn bạ nói là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả hành động nói năng, làm việc một cách không cẩn thận, tùy tiện, hoặc thiếu suy nghĩ. Ví dụ: "Khi nghe bạn bè bàn về vấn đề gì đó, anh ấy thường bạ ăn bạ nói mà không suy nghĩ."
Từ liên quan
bưởng
(Khẩu ngữ) một nhóm đông người cùng tham gia khai thác vàng và đá quý, thường có người đứng đầu quy tụ họ.
bưởng trưởng
(Khẩu ngữ) người đứng đầu một bưởng.
bạ
Hành động làm hoặc nói mà không suy nghĩ, không phân biệt đúng hay sai.
bạc
Trò chơi có tính chất ăn tiền (nói chung).
bạc bromure
Bột màu vàng nhạt, dễ bắt ánh sáng, thường được sử dụng để tráng lên kính ảnh hoặc phim ảnh.
bạc bẽo
Mô tả một cảm giác, trạng thái buồn chán, thiếu sức sống hoặc không vui.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.