bà trẻ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bà trẻ (Danh từ)
Em gái hoặc em dâu của ông nội, bà nội hoặc ông ngoại, bà ngoại.
- 1."Bà trẻ của tôi luôn kể những câu chuyện thú vị về gia đình."
- 2."Trong dịp Tết, tôi thường gặp bà trẻ ở nhà ngoại."
Lưu ý khi sử dụng "bà trẻ"
Lưu ý về danh từ
"bà trẻ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bà trẻ"
bà trẻ là danh từ trong tiếng Việt. Em gái hoặc em dâu của ông nội, bà nội hoặc ông ngoại, bà ngoại. Ví dụ: "Bà trẻ của tôi luôn kể những câu chuyện thú vị về gia đình."
Từ liên quan
bà nguyệt
Một bà tiên hay một nhân vật nữ biểu tượng trong văn hóa dân gian, thường được liên kết với trăng và tinh tú.
bà nhạc
Từ cổ, chỉ mẹ vợ.
bà phước
(Phương ngữ) từ dùng để chỉ bà xơ, thường được sử dụng ở một số vùng miền.
bà xã
(Khẩu ngữ) từ được dùng để gọi người vợ một cách thân mật và vui vẻ.
bà xơ
Nữ tu sĩ thuộc Công giáo, thường đảm nhiệm các công việc tại bệnh viện hoặc trại nuôi trẻ mồ côi.
bà đỡ
Người phụ nữ hành nghề hỗ trợ sinh nở.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.