xứ đạo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xứ đạo (Danh từ)

Nơi cư trú của một cộng đồng có nét văn hóa tôn giáo đặc trưng, thường được sử dụng để chỉ các khu vực sinh sống của người theo đạo Công giáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi thường dẫn tôi đến xứ đạo vào cuối tuần để tham gia lễ nhà thờ."
  • 2."Trong xứ đạo của mình, mọi người luôn giúp đỡ lẫn nhau trong những lúc khó khăn."
  • 3."Tôi rất thích không khí yên bình ở xứ đạo mỗi khi có lễ hội."

Lưu ý khi sử dụng "xứ đạo"

Lưu ý về danh từ

"xứ đạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xứ đạo"

xứ đạo là danh từ trong tiếng Việt. Nơi cư trú của một cộng đồng có nét văn hóa tôn giáo đặc trưng, thường được sử dụng để chỉ các khu vực sinh sống của người theo đạo Công giáo. Ví dụ: "Mẹ tôi thường dẫn tôi đến xứ đạo vào cuối tuần để tham gia lễ nhà thờ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này