xon xót
Định nghĩa
Nghĩa 1: xon xót (Tính từ)
Có cảm giác hơi đau, khó chịu do bị thương hoặc bị cám dỗ.
- 1."Tay bị gai cào xon xót."
- 2."Chân tôi vẫn còn xon xót sau khi đi lúc trời lạnh."
- 3."Cảm giác xon xót khiến tôi không thể tiếp tục làm việc."
Lưu ý khi sử dụng "xon xót"
Lưu ý về tính từ
"xon xót" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xon xót"
xon xót là tính từ trong tiếng Việt. Có cảm giác hơi đau, khó chịu do bị thương hoặc bị cám dỗ. Ví dụ: "Tay bị gai cào xon xót."
Từ liên quan
xoi xói
Hành động hoặc trạng thái của một con vật, thường là chó, mang tính chơi đùa hoặc gây chú ý.
xom
(Phương ngữ) Cái chĩa hay dụng cụ để đâm vào vật gì đó.
xon xón
(nói, đi, chạy) liên tục mà không ngừng, thường dùng để miêu tả hành động của trẻ nhỏ.
xong
Đạt được trạng thái yên ổn, không còn vấn đề gì xảy ra.
xong chuyện
(Khẩu ngữ) Làm cho qua loa để không cần phải chú ý thêm, không quan tâm đến kết quả ra sao.
xong xuôi
Hoàn tất mọi thứ, mọi thứ được sắp xếp ổn thỏa và trọn vẹn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.