xoành xoạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: xoành xoạch (Phụ từ)
(Khẩu ngữ) chỉ hành động xảy ra liên tục, hết lần này đến lần khác trong một khoảng thời gian ngắn, thường mang hàm ý chê bai.
- 1."Máy hỏng xoành xoạch."
- 2."Kế hoạch thay đổi xoành xoạch."
- 3."Mưa cứ rơi xoành xoạch suốt ngày."
- 4."Dự báo thời tiết xoành xoạch không đúng như dự kiến."
Câu hỏi thường gặp về "xoành xoạch"
xoành xoạch là phụ từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ hành động xảy ra liên tục, hết lần này đến lần khác trong một khoảng thời gian ngắn, thường mang hàm ý chê bai. Ví dụ: "Máy hỏng xoành xoạch."
Từ liên quan
xoàn
Từ (thường dùng trong phương ngữ hoặc đã cũ) chỉ kim cương.
xoàng
Từ dùng để chỉ những điều bình thường, tầm thường, không có gì nổi bật.
xoàng xĩnh
(Khẩu ngữ) khái quát về sự bình thường, không có gì đặc sắc.
xoá
Hành động làm cho một thứ gì đó không còn nữa, không còn tồn tại hoặc không có tác dụng.
xoá bỏ
Hành động làm mất đi hoàn toàn, khiến một thứ không còn tồn tại hoặc không còn tác dụng.
xoá mù
(Khẩu ngữ) hoạt động nhằm xóa bỏ tình trạng mù chữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.