xưa nay
Định nghĩa
Nghĩa 1: xưa nay (Danh từ)
Từ xưa đến nay, từ trước đến bây giờ.
- 1."Xưa nay anh ấy vẫn vậy."
- 2."Chuyện lạ, xưa nay chưa từng thấy."
- 3."Xưa nay, phong tục này luôn được duy trì."
- 4."Xưa nay, bà thường kể chuyện cổ tích cho trẻ nhỏ."
Lưu ý khi sử dụng "xưa nay"
Lưu ý về danh từ
"xưa nay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xưa nay"
xưa nay là danh từ trong tiếng Việt. Từ xưa đến nay, từ trước đến bây giờ. Ví dụ: "Xưa nay anh ấy vẫn vậy."
Từ liên quan
xơi xơi
(Khẩu ngữ) chỉ việc nói nhiều một cách thái quá, không ngừng nghỉ.
xơn xớt
Từ diễn tả cách nói chuyện vui vẻ, thân mật, gần gũi, tương tự như ‘thơn thớt’.
xưa
Đã tồn tại từ trước, từ lâu.
xưng
(Khẩu ngữ) tự trình bày những thông tin về bản thân để người khác biết.
xưng danh
Nêu tên để cho người khác biết danh tính của mình.
xưng hô
Hành động tự xưng danh và gọi tên người khác khi giao tiếp, nhằm thể hiện mối quan hệ giữa hai bên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.