xu hướng
Định nghĩa
Nghĩa 1: xu hướng (Danh từ)
Sự nghiêng về một hướng nào đó trong quá trình hoạt động.
- 1."Xu hướng chính trị."
- 2."Đi theo xu hướng chung của thời đại."
- 3."Xu hướng tiêu dùng đang thay đổi nhanh chóng."
- 4."Nắm bắt xu hướng công nghệ mới là rất quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "xu hướng"
Lưu ý về danh từ
"xu hướng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xu hướng"
xu hướng là danh từ trong tiếng Việt. Sự nghiêng về một hướng nào đó trong quá trình hoạt động. Ví dụ: "Xu hướng chính trị."
Từ liên quan
xoẹt
Từ mô phỏng âm thanh của việc cắt nhanh và gọn bằng vật sắc nhọn.
xu
(Khẩu ngữ) đơn vị tiền tệ nhỏ nhất, có giá trị rất thấp.
xu chiêng
Đồ mặc lót của phụ nữ dùng để che và nâng đỡ vú.
xu nịnh
Hành động nịnh nọt, khéo léo để đạt được lợi ích cá nhân.
xu phụ
(Từ cũ) Hành động hùa theo ai đó để tìm kiếm lợi ích cá nhân.
xu thế
Hướng đi hoặc sự phát triển chung trong một khoảng thời gian nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.