xốc vác

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: xốc vác (Tính từ)

Diễn tả tính cách cương quyết, mạnh mẽ, không ngại khó khăn, có khả năng tự lo liệu.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy luôn xốc vác, không bao giờ chần chừ khi gặp khó khăn."
  • 2."Anh ta rất xốc vác trong công việc, luôn biết cách giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."
  • 3."Trong gia đình, mẹ tôi là người xốc vác nhất, luôn biết sắp xếp mọi thứ hợp lý."
2
Động từ

Nghĩa 2: xốc vác (Động từ)

Sử dụng để mô tả hành động dứt khoát, mạnh mẽ khi làm việc gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần xốc vác lên để kịp thời gian, không nên chần chừ nữa."
  • 2."Khi thấy đồng đội gặp khó khăn, anh ấy đã xốc vác giúp ngay lập tức."
  • 3."Cô ấy xốc vác làm việc để hoàn thành đúng hạn."

Lưu ý khi sử dụng "xốc vác"

Lưu ý về động từ

"xốc vác" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"xốc vác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "xốc vác" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "xốc vác"

xốc vác là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Diễn tả tính cách cương quyết, mạnh mẽ, không ngại khó khăn, có khả năng tự lo liệu. Ví dụ: "Cô ấy luôn xốc vác, không bao giờ chần chừ khi gặp khó khăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này