xu xoa
Định nghĩa
Nghĩa 1: xu xoa (Danh từ)
(Phương ngữ) món thạch được chế biến từ rong biển.
- 1."Xu xoa được chế biến từ rong biển."
- 2."Mùa hè, tôi thích ăn xu xoa với nước dừa tươi."
- 3."Xu xoa có vị ngọt nhẹ, rất giải khát."
Lưu ý khi sử dụng "xu xoa"
Lưu ý về danh từ
"xu xoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xu xoa"
xu xoa là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) món thạch được chế biến từ rong biển. Ví dụ: "Xu xoa được chế biến từ rong biển."
Từ liên quan
xu phụ
(Từ cũ) Hành động hùa theo ai đó để tìm kiếm lợi ích cá nhân.
xu thế
Hướng đi hoặc sự phát triển chung trong một khoảng thời gian nhất định.
xu thời
Theo xu hướng thời đại, theo sự mạnh mẽ của trào lưu để tìm kiếm lợi ích.
xu-páp
Một loại hình trò chơi di động, thường có đồ họa vui nhộn và tính cách đơn giản, rất phổ biến trong giới trẻ.
xua
Làm cho cái gì đó tan biến hoặc mất đi, thường là các khái niệm trừu tượng.
xua tan
Làm điều gì đó biến mất hoặc không còn tồn tại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.