xứ sở
Định nghĩa
Nghĩa 1: xứ sở (Danh từ)
Nơi chốn, quê hương hay đất nước nơi mình sinh ra và lớn lên.
- 1."Trở về xứ sở."
- 2."Xứ sở thần tiên."
- 3."Quê hương xứ sở."
- 4."Mọi người đều yêu xứ sở của mình."
Lưu ý khi sử dụng "xứ sở"
Lưu ý về danh từ
"xứ sở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xứ sở"
xứ sở là danh từ trong tiếng Việt. Nơi chốn, quê hương hay đất nước nơi mình sinh ra và lớn lên. Ví dụ: "Trở về xứ sở."
Từ liên quan
xủng xoảng
Từ mô phỏng âm thanh do các đồ vật bằng kim loại va chạm vào nhau.
xủng xẻng
Âm thanh nhỏ hơn và ít vang hơn âm thanh xủng xoảng.
xứ
Từ viết tắt của giáo xứ.
xứ đạo
Nơi cư trú của một cộng đồng có nét văn hóa tôn giáo đặc trưng, thường được sử dụng để chỉ các khu vực sinh sống của người theo đạo Công giáo.
xức
Bôi hoặc thoa một chất nào đó lên bề mặt da hoặc vật khác để tạo ra một tác dụng nhất định.
xứng
Từ để chỉ sự tương xứng, hài hòa hoặc phù hợp theo yêu cầu của người hoặc vật nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.