xuất cảng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: xuất cảng (Động từ)

Hành động đưa hàng hóa hoặc dịch vụ ra nước ngoài, thể hiện đặc trưng của quốc gia; khác với nhập cảng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cách mạng không thể xuất cảng."
  • 2."Việt Nam xuất cảng gạo sang nhiều quốc gia."
  • 3."Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ của chúng tôi được xuất cảng đi khắp thế giới."

Lưu ý khi sử dụng "xuất cảng"

Lưu ý về động từ

"xuất cảng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "xuất cảng"

xuất cảng là động từ trong tiếng Việt. Hành động đưa hàng hóa hoặc dịch vụ ra nước ngoài, thể hiện đặc trưng của quốc gia; khác với nhập cảng. Ví dụ: "Cách mạng không thể xuất cảng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này