xuất bản phẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xuất bản phẩm (Danh từ)

Sản phẩm của ngành in, bao gồm sách báo, tranh ảnh, v.v., được phát hành ra công chúng.

Ví dụ (3)
  • 1."Phát hành xuất bản phẩm mới mỗi tháng."
  • 2."Tôi đã mua một xuất bản phẩm rất hay về thiên nhiên."
  • 3."Nhiều xuất bản phẩm điện tử giờ đây rất phổ biến."

Lưu ý khi sử dụng "xuất bản phẩm"

Lưu ý về danh từ

"xuất bản phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xuất bản phẩm"

xuất bản phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Sản phẩm của ngành in, bao gồm sách báo, tranh ảnh, v.v., được phát hành ra công chúng. Ví dụ: "Phát hành xuất bản phẩm mới mỗi tháng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này