xoi
Định nghĩa
Nghĩa 1: xoi (Động từ)
Tạo ra một đường rãnh trên bề mặt gỗ bằng lưỡi bào nhỏ.
- 1."Xoi cạnh bàn."
- 2."Người thợ cần xoi các cạnh bánh xe để chúng vừa vặn hơn."
- 3."Nếu muốn trang trí, bạn có thể xoi các họa tiết trên gỗ."
Lưu ý khi sử dụng "xoi"
Lưu ý về động từ
"xoi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xoi"
xoi là động từ trong tiếng Việt. Tạo ra một đường rãnh trên bề mặt gỗ bằng lưỡi bào nhỏ. Ví dụ: "Xoi cạnh bàn."
Từ liên quan
xoay xoả
(Khẩu ngữ) có nghĩa là xoay xở, tìm cách ứng phó với tình huống khó khăn.
xoay xở
Hành động tìm mọi cách để giải quyết khó khăn hoặc để có được điều cần thiết.
xoen xoét
Từ diễn tả cách nói liên tục không ngừng nghỉ (thường là những điều không có thật) một cách dễ dàng, trơn tru mà không biết ngượng.
xoi bói
Từ cổ, mang nghĩa là xem bói hoặc dự đoán tương lai.
xoi móc
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như soi mói.
xoi mói
Hành động lục tìm, mò mẫm hoặc chui vào những chỗ chật hẹp, không dễ dàng để tìm kiếm một thứ gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.