xuân phân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xuân phân (Danh từ)

Ngày Mặt Trời đi qua xích đạo, khi có ngày và đêm dài bằng nhau trên toàn cầu, xảy ra vào ngày 20 hoặc 21 tháng Ba dương lịch. Trong bắc bán cầu, ngày này được coi là ngày giữa mùa xuân; nó cũng là tên gọi của một trong hai mươi bốn tiết khí trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc.

Ví dụ (2)
  • 1."Xuân phân đánh dấu thời điểm khi ngày và đêm bằng nhau."
  • 2."Vào xuân phân, thời tiết thường trở nên ấm áp hơn."

Lưu ý khi sử dụng "xuân phân"

Lưu ý về danh từ

"xuân phân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xuân phân"

xuân phân là danh từ trong tiếng Việt. Ngày Mặt Trời đi qua xích đạo, khi có ngày và đêm dài bằng nhau trên toàn cầu, xảy ra vào ngày 20 hoặc 21 tháng Ba dương lịch. Trong bắc bán cầu, ngày này được coi là ngày giữa mùa xuân; nó cũng là tên gọi của một trong hai mươi bốn tiết khí trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc. Ví dụ: "Xuân phân đánh dấu thời điểm khi ngày và đêm bằng nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này