xoang

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xoang (Danh từ)

Khoảng không gian hoặc khu vực trống rỗng, thường liên quan đến sự thiếu thốn hoặc vấn đề.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong nhà có một cái xoang lớn, cần phải được trang trí lại."
  • 2."Chỗ này hơi xoang, không biết ai đã để đồ ở đây."
  • 3."Tôi thấy có một xoang đất ở cuối đường, có thể trồng cây ở đó."
2
Động từ

Nghĩa 2: xoang (Động từ)

Hành động nén, làm cho một vật trở nên nhỏ hơn hoặc hẹp hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi xếp đồ vào vali, tôi thường phải xoang lại để tiết kiệm diện tích."
  • 2."Cô ấy biết cách xoang những chiếc áo để chúng có thể vừa vặn hơn."
  • 3."Chúng ta cần xoang lại các tài liệu để dễ dàng mang theo."

Lưu ý khi sử dụng "xoang"

Lưu ý về động từ

"xoang" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"xoang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "xoang" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "xoang"

xoang là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khoảng không gian hoặc khu vực trống rỗng, thường liên quan đến sự thiếu thốn hoặc vấn đề. Ví dụ: "Trong nhà có một cái xoang lớn, cần phải được trang trí lại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này