xoắn ốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: xoắn ốc (Danh từ)
Đường xoắn ốc, thường được sử dụng để chỉ hình dạng hoặc cấu trúc xoáy mạnh theo hình trôn ốc.
- 1."Cầu thang trong tòa nhà được thiết kế theo hình xoắn ốc."
- 2."Mẫu đồ chơi này có hình dạng xoắn ốc rất thú vị."
Lưu ý khi sử dụng "xoắn ốc"
Lưu ý về danh từ
"xoắn ốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xoắn ốc"
xoắn ốc là danh từ trong tiếng Việt. Đường xoắn ốc, thường được sử dụng để chỉ hình dạng hoặc cấu trúc xoáy mạnh theo hình trôn ốc. Ví dụ: "Cầu thang trong tòa nhà được thiết kế theo hình xoắn ốc."
Từ liên quan
xoắn trùng
Tên gọi cũ của loại vi khuẩn có hình dạng xoắn, được gọi là xoắn khuẩn.
xoắn xuýt
Hành động bám chặt hoặc quấn lấy nhau, không chịu rời ra.
xoắn xít
Diễn tả trạng thái hoặc hành động khi các vật thể quấn chặt lấy nhau.
xoẳn
Ở mức độ vừa vặn, không thừa không thiếu một chút nào.
xoẹt
Từ mô phỏng âm thanh của việc cắt nhanh và gọn bằng vật sắc nhọn.
xu
(Khẩu ngữ) đơn vị tiền tệ nhỏ nhất, có giá trị rất thấp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.