xứ
Định nghĩa
Nghĩa 1: xứ (Danh từ)
Từ viết tắt của giáo xứ.
- 1."Nhà thờ xứ"
- 2."Chúng ta sẽ đến dự lễ ở xứ này vào cuối tuần."
- 3."Mỗi năm, giáo dân trong xứ tổ chức các hoạt động cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "xứ"
Lưu ý về danh từ
"xứ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xứ"
xứ là danh từ trong tiếng Việt. Từ viết tắt của giáo xứ. Ví dụ: "Nhà thờ xứ"
Từ liên quan
xụi lơ
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) trạng thái không muốn cử động do mệt mỏi hoặc chán nản.
xủng xoảng
Từ mô phỏng âm thanh do các đồ vật bằng kim loại va chạm vào nhau.
xủng xẻng
Âm thanh nhỏ hơn và ít vang hơn âm thanh xủng xoảng.
xứ sở
Nơi chốn, quê hương hay đất nước nơi mình sinh ra và lớn lên.
xứ đạo
Nơi cư trú của một cộng đồng có nét văn hóa tôn giáo đặc trưng, thường được sử dụng để chỉ các khu vực sinh sống của người theo đạo Công giáo.
xức
Bôi hoặc thoa một chất nào đó lên bề mặt da hoặc vật khác để tạo ra một tác dụng nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.