xõng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xõng (Danh từ)

Xõng là một kiểu ghế hoặc chỗ ngồi thường có tựa lưng, thường được sử dụng để ngồi thư giãn.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua mình mua một cái xõng để ngồi ở ban công đọc sách."
  • 2."Xõng trong công viên rất thoải mái, thích hợp cho việc ngắm cảnh."
  • 3."Khi đi biển, đừng quên mang theo xõng để ngồi nghỉ ngơi dưới nắng."
2
Động từ

Nghĩa 2: xõng (Động từ)

Xõng có thể được dùng để chỉ hành động vung tay hoặc di chuyển một cách thoải mái, thường kèm theo sự vui vẻ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy xõng tay trong khi nhảy múa thật vui vẻ."
  • 2."Khi nghe nhạc, mọi người thường xõng theo điệu nhạc để thể hiện cảm xúc."
  • 3."Anh ấy xõng chân theo nhịp đập của bài hát rất tự nhiên."

Lưu ý khi sử dụng "xõng"

Lưu ý về động từ

"xõng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"xõng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "xõng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "xõng"

xõng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Xõng là một kiểu ghế hoặc chỗ ngồi thường có tựa lưng, thường được sử dụng để ngồi thư giãn. Ví dụ: "Hôm qua mình mua một cái xõng để ngồi ở ban công đọc sách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này