xóm làng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xóm làng (Danh từ)

Cụm từ chỉ một khu vực cư trú của cộng đồng dân cư, thường là một phần của làng.

Ví dụ (3)
  • 1."Làng xóm"
  • 2."Xóm làng yên tĩnh"
  • 3."Trẻ em ở xóm làng chơi đùa suốt buổi chiều."

Lưu ý khi sử dụng "xóm làng"

Lưu ý về danh từ

"xóm làng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xóm làng"

xóm làng là danh từ trong tiếng Việt. Cụm từ chỉ một khu vực cư trú của cộng đồng dân cư, thường là một phần của làng. Ví dụ: "Làng xóm"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này