xoẳn
Định nghĩa
Nghĩa 1: xoẳn (Phụ từ)
Ở mức độ vừa vặn, không thừa không thiếu một chút nào.
- 1."Áo mặc vừa xoẳn."
- 2."Giày này vừa xoẳn với chân em."
- 3."Chiếc bánh này cắt vừa xoẳn để mọi người đều có phần."
Câu hỏi thường gặp về "xoẳn"
xoẳn là phụ từ trong tiếng Việt. Ở mức độ vừa vặn, không thừa không thiếu một chút nào. Ví dụ: "Áo mặc vừa xoẳn."
Từ liên quan
xoắn xuýt
Hành động bám chặt hoặc quấn lấy nhau, không chịu rời ra.
xoắn xít
Diễn tả trạng thái hoặc hành động khi các vật thể quấn chặt lấy nhau.
xoắn ốc
Đường xoắn ốc, thường được sử dụng để chỉ hình dạng hoặc cấu trúc xoáy mạnh theo hình trôn ốc.
xoẹt
Từ mô phỏng âm thanh của việc cắt nhanh và gọn bằng vật sắc nhọn.
xu
(Khẩu ngữ) đơn vị tiền tệ nhỏ nhất, có giá trị rất thấp.
xu chiêng
Đồ mặc lót của phụ nữ dùng để che và nâng đỡ vú.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.