xua đuổi
Định nghĩa
Nghĩa 1: xua đuổi (Động từ)
Hành động xua tan đi những điều đang gây ám ảnh hoặc lo lắng.
- 1."Xua đuổi nỗi ám ảnh."
- 2."Cô ấy thường xua đuổi những suy nghĩ tiêu cực trước khi đi ngủ."
- 3."Hãy cố gắng xua đuổi nỗi sợ hãi và tự tin hơn."
Lưu ý khi sử dụng "xua đuổi"
Lưu ý về động từ
"xua đuổi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xua đuổi"
xua đuổi là động từ trong tiếng Việt. Hành động xua tan đi những điều đang gây ám ảnh hoặc lo lắng. Ví dụ: "Xua đuổi nỗi ám ảnh."
Từ liên quan
xu-páp
Một loại hình trò chơi di động, thường có đồ họa vui nhộn và tính cách đơn giản, rất phổ biến trong giới trẻ.
xua
Làm cho cái gì đó tan biến hoặc mất đi, thường là các khái niệm trừu tượng.
xua tan
Làm điều gì đó biến mất hoặc không còn tồn tại.
xui
Nói để người khác làm theo một cách thiếu suy nghĩ, thường là những việc không nên làm.
xui bẩy
(Khẩu ngữ, ít dùng) tương tự như xúi bẩy.
xui giục
Hành động khuyến khích, thúc giục ai đó làm điều gì đó, thường là sai trái.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.