xổng
Định nghĩa
Nghĩa 1: xổng (Động từ)
Từ ít dùng, chỉ hành động làm cho một vật rơi ra hoặc bị lạc khỏi chỗ dự định.
- 1."Cái bút của tôi bị xổng đâu mất rồi."
- 2."Họ để cái cà rốt xổng trong vườn."
Lưu ý khi sử dụng "xổng"
Lưu ý về động từ
"xổng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xổng"
xổng là động từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng, chỉ hành động làm cho một vật rơi ra hoặc bị lạc khỏi chỗ dự định. Ví dụ: "Cái bút của tôi bị xổng đâu mất rồi."
Từ liên quan
xổ
Xông tới một cách mạnh mẽ và đột ngột.
xổ số
Trò chơi may rủi mà người chơi có thể thắng giải nếu số trên vé của họ trùng với số được công bố.
xổi
Chỉ sự tạm thời hoặc diễn ra trong một thời gian ngắn.
xổng xểnh
Từ ít dùng chỉ sự lộn xộn, không gọn gàng.
xộc
Hành động bốc lên một cách mạnh mẽ và gây ra tác động rõ rệt.
xộc xà xộc xệch
Diễn tả tình trạng lộn xộn, không gọn gàng, thường nặng nề hơn so với 'xộc xệch'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.