xua
Định nghĩa
Nghĩa 1: xua (Động từ)
Làm cho cái gì đó tan biến hoặc mất đi, thường là các khái niệm trừu tượng.
- 1."Xua tan mây mù."
- 2."Xua đi nỗi nhớ."
- 3."Cô ấy cố gắng xua đi nỗi buồn trong lòng."
- 4."Ánh nắng mặt trời xua đi cái lạnh của mùa đông."
Lưu ý khi sử dụng "xua"
Lưu ý về động từ
"xua" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xua"
xua là động từ trong tiếng Việt. Làm cho cái gì đó tan biến hoặc mất đi, thường là các khái niệm trừu tượng. Ví dụ: "Xua tan mây mù."
Từ liên quan
xu thời
Theo xu hướng thời đại, theo sự mạnh mẽ của trào lưu để tìm kiếm lợi ích.
xu xoa
(Phương ngữ) món thạch được chế biến từ rong biển.
xu-páp
Một loại hình trò chơi di động, thường có đồ họa vui nhộn và tính cách đơn giản, rất phổ biến trong giới trẻ.
xua tan
Làm điều gì đó biến mất hoặc không còn tồn tại.
xua đuổi
Hành động xua tan đi những điều đang gây ám ảnh hoặc lo lắng.
xui
Nói để người khác làm theo một cách thiếu suy nghĩ, thường là những việc không nên làm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.