xơn xớt
Định nghĩa
Nghĩa 1: xơn xớt (Tính từ)
Từ diễn tả cách nói chuyện vui vẻ, thân mật, gần gũi, tương tự như ‘thơn thớt’.
- 1."Họ xơn xớt trò chuyện với nhau suốt buổi chiều."
- 2."Tôi thích những cuộc gặp gỡ xơn xớt như thế này."
- 3."xơn xớt nói cười"
Lưu ý khi sử dụng "xơn xớt"
Lưu ý về tính từ
"xơn xớt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xơn xớt"
xơn xớt là tính từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả cách nói chuyện vui vẻ, thân mật, gần gũi, tương tự như ‘thơn thớt’. Ví dụ: "Họ xơn xớt trò chuyện với nhau suốt buổi chiều."
Từ liên quan
xơi
(Thông tục) phải chịu, bị (một điều không hay hoặc bất lợi).
xơi tái
(Thông tục) chiếm đoạt hoặc thực hiện một cách dễ dàng và nhanh chóng.
xơi xơi
(Khẩu ngữ) chỉ việc nói nhiều một cách thái quá, không ngừng nghỉ.
xưa
Đã tồn tại từ trước, từ lâu.
xưa nay
Từ xưa đến nay, từ trước đến bây giờ.
xưng
(Khẩu ngữ) tự trình bày những thông tin về bản thân để người khác biết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.