xuất bản
Định nghĩa
Nghĩa 1: xuất bản (Động từ)
In ấn ra sản phẩm như sách, báo hoặc tranh ảnh để phát hành và phát tán.
- 1."Xuất bản một tập thơ."
- 2."Sách mới vừa được xuất bản."
- 3."Tạp chí tháng này sẽ xuất bản nhiều bài viết thú vị."
Lưu ý khi sử dụng "xuất bản"
Lưu ý về động từ
"xuất bản" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xuất bản"
xuất bản là động từ trong tiếng Việt. In ấn ra sản phẩm như sách, báo hoặc tranh ảnh để phát hành và phát tán. Ví dụ: "Xuất bản một tập thơ."
Từ liên quan
xuýt xoa
Phát ra những âm thanh nhẹ trong miệng để thể hiện cảm giác đau, lạnh, tiếc nuối, thương xót hoặc kinh ngạc.
xuất
Hành động đưa ra hoặc phát hành một cái gì đó.
xuất biên
Từ cũ, ít dùng, có nghĩa là xuất khẩu.
xuất bản phẩm
Sản phẩm của ngành in, bao gồm sách báo, tranh ảnh, v.v., được phát hành ra công chúng.
xuất chinh
(Từ cũ) xuất phát ra trận chiến.
xuất chúng
Từ dùng để chỉ những người hoặc những vật có tài năng, trí tuệ vượt trội hơn hẳn so với người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.