xuất
Định nghĩa
Nghĩa 1: xuất (Động từ)
Hành động đưa ra hoặc phát hành một cái gì đó.
- 1."Xuất con xe."
- 2."Xuất thẻ nhà báo."
- 3."Xuất hàng hóa ra thị trường."
- 4."Xuất bản sách mới vào tháng sau."
Lưu ý khi sử dụng "xuất"
Lưu ý về động từ
"xuất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xuất"
xuất là động từ trong tiếng Việt. Hành động đưa ra hoặc phát hành một cái gì đó. Ví dụ: "Xuất con xe."
Từ liên quan
xuý xoá
Hành động làm giảm bớt, xóa bỏ một thứ gì đó, thường là sự ảnh hưởng hoặc tác động.
xuýt
(Khẩu ngữ) nói thêm chi tiết không có thật vào một câu chuyện.
xuýt xoa
Phát ra những âm thanh nhẹ trong miệng để thể hiện cảm giác đau, lạnh, tiếc nuối, thương xót hoặc kinh ngạc.
xuất biên
Từ cũ, ít dùng, có nghĩa là xuất khẩu.
xuất bản
In ấn ra sản phẩm như sách, báo hoặc tranh ảnh để phát hành và phát tán.
xuất bản phẩm
Sản phẩm của ngành in, bao gồm sách báo, tranh ảnh, v.v., được phát hành ra công chúng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.